Bản dịch của từ 烧焫 trong tiếng Việt

烧焫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧焫 (Động từ)

shāo ruò
01

Đốt cháy; thiêu hủy (bằng lửa)

1.焚烧;焚毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hủy hoại, làm tổn hại (như tra tấn, tàn hại); gần nghĩa với “残害

2.犹残害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧焫

shāo

ruò

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
焫烛
焫萧
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép