Bản dịch của từ 烧牛 trong tiếng Việt

烧牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧牛 (Danh từ)

shāo niú
01

Chỉ chiến thuật 'đốt bò' (火牛阵) — dùng bò buộc đuốc/ vật dễ cháy để đêm làm bò hoảng chạy tấn công quân địch (sự kiện lịch sử thời Chiến quốc do Điền Đan dùng để phục quốc).

指火牛阵。战国后期,燕军攻破齐国。后齐将田单乘敌松懈,在千馀头牛角上缚兵刃,尾上缚苇灌油,夜间以火点燃,使牛猛冲燕军,并以五千勇士随后冲杀,结果大败燕军,收复失去的七十馀城。见《史记.田单列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧牛

shāo

niú

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép