Bản dịch của từ 烧瓶 trong tiếng Việt

烧瓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧瓶 (Danh từ)

shāo píng
01

Bình thuỷ tinh; bình nung; cốc nấu

实验室中给试剂加热用的玻璃瓶,常见的有圆形和圆锥形的

Ví dụ
02

Bầu thuỷ tinh; Bình cầu; Bình đun

烧瓶是实验室中常用的容器,通常用于加热液体或进行化学反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧瓶

shāo

píng

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép