Bản dịch của từ 烧眉之急 trong tiếng Việt
烧眉之急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧眉之急 (Tính từ)
【shāo méi zhī jí】
01
Ẩn dụ việc gì đó rất cấp bách và cấp bách (khẩn cấp như lông mày bốc cháy).
比喻非常迫切。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧眉之急
shāo
烧
méi
眉
zhī
之
jí
急
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
之个
之乎者也
之任
之前
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
