Bản dịch của từ 烧眼 trong tiếng Việt

烧眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧眼 (Danh từ)

shāo yǎn
01

Chói mắt; sáng chói gây khó nhìn (gợi nhớ: = thiêu, ánh như lửa)

1.耀眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lỗ thủng do quần áo bị cháy (vết rách do lửa đốt)

2.衣物被火烧成的窟窿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧眼

shāo

yǎn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép