Bản dịch của từ 烧石膏 trong tiếng Việt

烧石膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧石膏 (Danh từ)

shāo shí gāo
01

Thạch cao nung (thạch cao đã mất nước — còn gọi là vô thủy thạch cao), dạng bột/khối dùng trong xây dựng và đúc khuôn

或称为「无水石膏」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

石膏经加热125℃、一小时后得的白色粉末遇水仍能凝固用来做模型石膏像 —— 烧过的石膏”/熟石膏用于制作模具雕像的材料

将普通石膏加热至摄氏一百二十五度左右约一小时,所得的白色粉末,加水后仍能凝固,可用以制造模型、石膏像等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧石膏

shāo

shí

gāo

烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép