Bản dịch của từ 烧破眼 trong tiếng Việt

烧破眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧破眼 (Tính từ)

shāo pò yǎn
01

() 嫉妒眼红对别人得意或占便宜感到恼火眼里冒火口语

犹眼红。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧破眼

shāo

yǎn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép