Bản dịch của từ 烧纸马 trong tiếng Việt

烧纸马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧纸马 (Danh từ)

shāo zhí mǎ
01

Đốt giấy và giấy hình con ngựa (vật phẩm cúng); hành động cúng thần, cúng ông bà bằng đồ vàng mã

指祀神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧纸马

shāo

zhǐ

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép