Bản dịch của từ 烧结矿 trong tiếng Việt

烧结矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧结矿 (Danh từ)

shāo jié kuàng
01

Quặng viên/bánh nhân tạo (quặng nghiền + chất đốt, vôi...) được nung kết thành khối để luyện kim; gọi tắt là 'quặng nung kết' hoặc 'quặng viên'

一种人造块矿。用精矿、矿粉或炉尘等,加入适量的燃料和熔剂石灰等。烧结而成。烧结矿的优点是可利用粉状原料,扩大矿源、提高产量,降低焦比

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧结矿

shāo

jié

kuàng

烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép