Bản dịch của từ 烧羹饭 trong tiếng Việt
烧羹饭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧羹饭 (Động từ)
【shāo gēng fàn】
01
Làm lễ cúng tổ tiên (thường chỉ hành động hiến lễ, dâng đồ cúng và thắp hương)
指祭祀祖先。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧羹饭
shāo
烧
gēng
羹
fàn
饭
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
