Bản dịch của từ 烧角文书 trong tiếng Việt
烧角文书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧角文书 (Danh từ)
【shāo jiǎo wén shū】
01
Thư từ/tài liệu mà người nhận để lộ cấp độ khẩn cấp bằng cách đốt một góc phong bì; thư báo khẩn
为示紧急而烧去封套一角的书信或文件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧角文书
shāo
烧
jiǎo
角
wén
文
shū
书
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
角争
角亢
角人
角仗
文丈
文不加点
文不对题
文丐
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
