Bản dịch của từ 烧金 trong tiếng Việt

烧金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧金 (Động từ)

shāo jīn
01

Chỉ cách giả kim hoặc thuật sĩ luyện đan biến thành vàng (luyện kim dược, biến thủy ngân/đan thạch thành vàng)

1.指方术之士炼丹砂为黄金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng vàng như nồi để đun (tức sống xa hoa, tiêu xài phung phí); ẩn dụ cuộc sống cực kỳ奢侈

2.谓以金为釜。极言生活奢华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧金

shāo

jīn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép