Bản dịch của từ 烧饭 trong tiếng Việt

烧饭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧饭 (Động từ)

shāo fàn
01

Món ăn/lễ vật đem đốt trong nghi lễ (sau khi cúng, đốt rượu, thức ăn làm lễ); (cổ) đồ tế lễ để thiêu

1.辽﹑金﹑元俗,祭祀后,焚烧祭祀用的酒食。

Ví dụ
02

Cúng tế; thực hiện nghi lễ tế, dâng hương tế lễ (Hán-Việt: thiêu/phụng yến trong ngữ cảnh cổ/nhà ngoại)

2.指祭奠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nấu cơm, nhóm lửa để nấu (Hán Việt: thiêu phạn/thiêu phạn liên hệ nhớ dễ)

3.烧火煮饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧饭

shāo

fàn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép