Bản dịch của từ 烧香礼拜 trong tiếng Việt

烧香礼拜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧香礼拜 (Danh từ)

shāo xiāng lǐ bài
01

Lễ cúng, nghi thức dâng hương bái lạy trước thần, Phật; hành động thắp nhang, khấn vái để tỏ lòng thành

敬奉神佛的一种仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧香礼拜

shāo

xiāng

bài

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
香丝
香严
香串
香乳
香云
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
拜上
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép