Bản dịch của từ 烧鸭子 trong tiếng Việt

烧鸭子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧鸭子 (Danh từ)

shāo yā zi
01

Vịt quay/vịt quay kiểu hun khói — vịt đã làm sạch, tẩm gia vị rồi treo trên lửa hoặc trong lò để nướng, da thường giòn, thịt ngọt

将鸭子处理干净后,加调味悬在火上薰烤而成。

Ví dụ
02

Vịt quay; món vịt nướng (cách gọi thông dụng cho '烤鸭')

亦称为「烤鸭」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧鸭子

shāo

zi

烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép