Bản dịch của từ 烨烨 trong tiếng Việt

烨烨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

烨烨 (Tính từ)

yè yè
01

1.明亮;灿烂;鲜明。

Ví dụ
02

Rực rỡ, chói sáng; vẻ oai phong, hiển hách (hình ảnh rực lửa hoặc sáng lạng)

2.灼热貌;显赫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烨烨

Các từ liên quan

烨烁
烨煜
烨熠
烨赫
烨
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
燁, 璍, 墷, 爗, 㒯, 㷸, 𤑼
Hình thái radical:
⿰,火,华
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép