Bản dịch của từ 烨煜 trong tiếng Việt

烨煜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

烨煜 (Tính từ)

yè yù
01

Âm nhạc rộn rã, vang vọng; mô tả tiếng nhạc thanh thót, phong phú (chữ Hán: 乐音繁盛之貌).

1.乐音繁盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.光华闪烁貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烨煜

Các từ liên quan

烨烁
烨烨
烨熠
烨赫
煜明
煜炜
煜煜
煜熠
煜爚
烨
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
燁, 璍, 墷, 爗, 㒯, 㷸, 𤑼
Hình thái radical:
⿰,火,华
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép