Bản dịch của từ 烩扒 trong tiếng Việt
烩扒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
烩扒 (Danh từ)
【huì bā】
01
Silverside bò Úc hay Outside bò Úc được gọi là lá cờ bò Úc là phần thịt mông ngoài của bò Úc rất chắc thịt và lớp mỡ bao quanh dày hơn lớp mỡ thịt đùi gọ bò Úc; hầm thịt; món thịt hầm
一种将肉类与其他食材一起炖煮的菜肴,通常味道鲜美,汤汁浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烩扒
huì
烩
bā
扒
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 燴
- Hình thái radical:
- ⿰,火,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哕
㰥
䜋
潰
会
䙌
䂕
殨
汇
屶
蔧
誨
爉
烍
烁
㷐
㷆
焹
灷
焛
㷀
烉
炜
煘
洜
𠖎
莨
㱿
挸
䑙
冥
峭
骎
恁
倾
莳
杂烩
烩面
烩饭
烩扒
大杂烩
茄汁烩鱼
