Bản dịch của từ 烫发钳 trong tiếng Việt

烫发钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàng

ㄊㄤˋtangthanh huyền

烫发钳 (Danh từ)

tàng fà qián
01

Kẹp uốn tóc; máy uốn tóc; dụng cụ dùng để uốn tóc thành các kiểu khác nhau

用于将头发卷曲成不同的样式的工具

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烫发钳

tàng

qián

烫
Bính âm:
【tàng】【ㄊㄤˋ】【THANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,汤,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép