Bản dịch của từ 烫平机 trong tiếng Việt

烫平机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàng

ㄊㄤˋtangthanh huyền

烫平机 (Danh từ)

tàng píng jī
01

Máy ủi

烫平机是洗涤机械的一种,属于洗衣房熨整设备。其主要部件一般是单个、两个辊(现代的烫平机可能含有三个辊),辊通过手摇或电力转动,达到一定温度后,当潮湿的衣物经过两个辊之间,可以除去大量的水分,且达到烫平的效果。用于床单、桌布、布料等等的轧平过程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烫平机

tàng

píng

烫
Bính âm:
【tàng】【ㄊㄤˋ】【THANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,汤,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép