Bản dịch của từ 烫染 trong tiếng Việt
烫染
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàng | ㄊㄤˋ | t | ang | thanh huyền |
烫染 (Động từ)
【tàng rǎn】
01
Tẩy nhuộm; Nhuộm và uốn tóc
一种通过化学方法改变头发颜色和形状的美容技术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烫染
tàng
烫
rǎn
染
- Bính âm:
- 【tàng】【ㄊㄤˋ】【THANG】
- Các biến thể:
- 燙
- Hình thái radical:
- ⿱,汤,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铴
鐋
燙
趟
摥
䟖
㦂
爞
燓
熄
爜
㷢
營
燳
熶
烵
爦
㷽
炓
𠗤
𠀽
㶸
烮
凎
耙
袊
恵
㾉
酌
眡
继
烫伤
熨烫
滚烫
烫发
烫手
烫金
烫头
发烫
烫斗
烫脚
