Bản dịch của từ 烫热 trong tiếng Việt

烫热

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàng

ㄊㄤˋtangthanh huyền

烫热 (Cụm từ)

tàng rè
01

喻情绪高涨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烫热

tàng

Các từ liên quan

烫伤
烫剪
烫印
烫发
烫头
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
烫
Bính âm:
【tàng】【ㄊㄤˋ】【THANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,汤,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép