Bản dịch của từ 烫金 trong tiếng Việt

烫金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàng

ㄊㄤˋtangthanh huyền

烫金 (Động từ)

tàng jīn
01

Thiếp vàng; thếp vàng; in chữ vàng; mạ vàng

在印刷品等上面烫出金色的文字或图案方法是先把文字或图案制成金属凸版,用火或烫金电炉烘热后,在铺着金箔的印刷品等上面压印

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烫金

tàng

jīn

Các từ liên quan

烫伤
烫剪
烫印
烫发
烫头
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
烫
Bính âm:
【tàng】【ㄊㄤˋ】【THANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,汤,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép