Bản dịch của từ 烬灭 trong tiếng Việt

烬灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

烬灭 (Động từ)

jìn miè
01

Chỉ việc ngọn lửa, đèn hoặc than tàn lụi, không còn cháy nữa.

1.指灯火熄灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cháy rụi hoàn toàn; tiêu huỷ tới tận gốc

2.烧毁;灭绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烬灭

jìn

miè

Các từ liên quan

烬体
烬余
烬溺
烬灰
烬煨
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
烬
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
燼, 煡, 䀆, 㶳, 𤐖
Hình thái radical:
⿰,火,尽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép