Bản dịch của từ 热值 trong tiếng Việt

热值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热值 (Danh từ)

rè zhí
01

Giá trị nhiệt, nhiệt trị

热值(calorific value),又称卡值或发热量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công suất nhiệt; Nhiệt trị; Giá trị nhiệt

热值是指单位质量的燃料在完全燃烧时所释放的热量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热值

zhí

热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép