Bản dịch của từ 热卖 trong tiếng Việt
热卖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热卖 (Tính từ)
【rè mài】
01
Bán chạy
热销
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người bán hàng giỏi nhất
畅销书
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热卖
rè
热
mài
卖
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
