Bản dịch của từ 热可炙手 trong tiếng Việt

热可炙手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热可炙手 (Tính từ)

rè kě zhì shǒu
01

Quyền lực lớn đến mức như nắm trong tay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热可炙手

zhì

shǒu

Các từ liên quan

热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
可丁可卯
可不
可不是
可不的
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép