Bản dịch của từ 热射病 trong tiếng Việt
热射病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热射病 (Danh từ)
【rè shè bìng】
01
Sốt do nhiệt/ say nắng nặng — bệnh xảy ra khi cơ thể không tỏa nhiệt được trong môi trường nóng ẩm, nhiệt tích tụ trong người gây sốt cao, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, nặng có thể ngất
在高温、高湿环境中,机体因散热受到障碍,使热量积蓄体内而引起的疾病。主要症状有体温升高、头痛、头晕、心跳加速等,重者可发生昏倒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热射病
rè
热
shè
射
bìng
病
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
