Bản dịch của từ 热岛效应 trong tiếng Việt
热岛效应
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热岛效应 (Danh từ)
【rè dǎo xiào yìng】
01
Hiện tượng đảo nhiệt đô thị — khu vực thành phố có nhiệt độ cao hơn vùng ngoại ô do nhà cửa, xe cộ, điều hòa dày đặc và thiếu mảng xanh
热岛,气象学上指房子密集、车辆及冷气特别多、人口密集,且少有绿地的城市。热岛效应指人口密集、汽车及冷气机密度极高的城市,因环境热污染,促使温度上升,而高出周围郊区温度的现象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热岛效应
rè
热
dǎo
岛
xiào
效
yìng
应
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
