Bản dịch của từ 热情洋溢 trong tiếng Việt
热情洋溢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热情洋溢 (Thành ngữ)
【rè qíng yáng yì】
01
Tràn đầy nhiệt huyết
形容表现出极大的热情和兴奋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热情洋溢
rè
热
qíng
情
yáng
洋
yì
溢
Các từ liên quan
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
情不可却
情不自堪
情不自已
洋东
洋井
洋人
洋伞
溢于言外
溢于言表
溢价
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
