Bản dịch của từ 热敏电阻 trong tiếng Việt

热敏电阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热敏电阻 (Danh từ)

rè mǐn diàn zǔ
01

Điện trở nhiệt

利用半导体的热敏性制成的电阻用在电讯和自动机械的控制系统中,又用来制造温度计

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热敏电阻

mǐn

diàn

热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép