Bản dịch của từ 热榜 trong tiếng Việt

热榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热榜 (Danh từ)

rè bàng
01

Hot search; từ khoá nổi bật

热榜,指的是网络用语,指互联网上多种栏目按受关注程度由高到低进行的排行。在某一专门领域内的相关内容,受民众关注度高低的一个排行榜,受时代经济影响下产生的热潮。热,在这里的意思是热门的意思。榜是排行榜的意思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热榜

bǎng

热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép