Bản dịch của từ 热比娅 trong tiếng Việt
热比娅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | r | e | thanh huyền |
热比娅 (Danh từ)
【rè bǐ yà】
01
Rebiya Kadeer hay Rabiye Qadir (sinh 1947) là nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ; bị giam giữ từ 1999 đến 2005, sau đó trở thành chủ tịch Đại hội Người Duy Ngô Nhĩ Thế giới.
热比娅·卡德尔(Rebiya Kadeer)或拉比耶·卡迪尔(Rabiye Qadir,1947-),维吾尔族女商人和活动家,1999年至2005年被监禁,时任世界维吾尔代表大会主席
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rabiye hoặc Rebiya (tên)
Rabiye 或 Rebiya(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热比娅
rè
热
bǐ
比
yà
娅
- Bính âm:
- 【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
- Hình thái radical:
- ⿱,执,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熱
㻰
渃
熏
熱
烏
焦
燾
焣
熬
燞
無
燕
煦
羔
骍
晕
𠊇
殺
哣
訚
涍
㟏
䑙
唧
展
桖
热闹
热情
热爱
热烈
炎热
热门
热心
热衷
闷热
亲热
