Bản dịch của từ 热泪盈眶 trong tiếng Việt

热泪盈眶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热泪盈眶 (Thành ngữ)

rè lèi yíng kuàng
01

Mắt rưng rưng; rơm rớm nước mắt; nước mắt lưng tròng

满眼是泪,形容非常感激或高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热泪盈眶

lèi

yíng

kuàng

Các từ liên quan

热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
眶睫间
热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép