Bản dịch của từ 热线 trong tiếng Việt

热线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热线 (Danh từ)

rè xiàn
01

Tuyến đường chính; tuyến đường tấp nập

运送旅客、货物繁忙的交通路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hotline; đường dây nóng

为了便于马上联系而经常准备着的直接连通的电话或电报线路

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热线

xiàn

线

Các từ liên quan

热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
线儿
线呢
线团
线圈
热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép