Bản dịch của từ 热补 trong tiếng Việt

热补

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋrethanh huyền

热补 (Động từ)

rè bǔ
01

Vá nóng bằng vật liệu cách điện trong lò

热修补(炉内绝缘材料)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vá nóng (sửa lỗi khi hệ thống đang chạy)

热补丁(计算中的运行时校正)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vá chín; vá hấp; nóng sửa chữa

热补是指在高温条件下进行的修补工作,通常用于金属或其他材料的修复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 热补

热
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
熱, 𤉟, 𤎮, 𪌌
Hình thái radical:
⿱,执,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép