Bản dịch của từ 烰 trong tiếng Việt
烰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
烰 (Danh từ)
【fú】
01
Hơi nóng bốc lên như khói nóng (như hơi nước nóng bốc lên từ nồi cơm).
热气上升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丿丶丶丿乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜉
弗
箁
拂
夫
䃽
棴
袚
䒀
襆
菔
䔰
跁
垉
咆
庖
瓟
鉋
炮
刨
炰
匏
袍
铇
㷥
熜
熰
煆
煮
熔
焥
營
炤
炲
熌
㷻
隊
𠅦
酔
猟
設
絇
瓹
绱
跂
捱
脲
焈
