Bản dịch của từ 烷基苯 trong tiếng Việt

烷基苯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

烷基苯 (Danh từ)

wán jī běn
01

Ankylbenzen

烷烃和苯的化合物,常用于制造染料和药物。

Ví dụ
02

Dodecylbenzene C18H30; Ankylbenzen - wán jī běn

烷基苯是一种有机化合物,属于芳香烃类,具有一个或多个烷基取代基的苯环。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烷基苯

wán

běn

烷
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,火,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép