Bản dịch của từ 烷烃 trong tiếng Việt

烷烃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

烷烃 (Danh từ)

wán tīng
01

Hidrocacbon

一类有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烷烃

wán

tīng

烷
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,火,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép