Bản dịch của từ 烹冰 trong tiếng Việt

烹冰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹冰 (Động từ)

pēng bīng
01

Làm tan băng ngay tức thì; ví von việc tiêu diệt, xóa bỏ nhanh chóng (chẳng hạn ‘bốc hơi’ như gặp lửa là tan)

冰遇火即溶,喻消灭之快速。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹冰

pēng

bīng

Các từ liên quan

烹分
烹割
烹和
烹啜
烹宰
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép