Bản dịch của từ 烹灭 trong tiếng Việt

烹灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹灭 (Động từ)

pēng miè
01

Trừng sát, giết diệt tận gốc (loại bỏ bằng cách giết); Hán Việt: bình diệt/ưng diệt (gợi nhớ chữ : nấu/tiêu diệt)

诛杀翦除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹灭

pēng

miè

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép