Bản dịch của từ 烹炼 trong tiếng Việt

烹炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹炼 (Động từ)

pēng liàn
01

Nấu luyện kim; luyện kim bằng cách đun nóng (冶炼的古称或古义)

1.冶炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rèn luyện, đề luyện; tinh luyện (từ thô thành tinh), trau chuốt, mài giũa kỹ năng hoặc vật chất

2.提炼﹑锤炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹炼

pēng

liàn

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép