Bản dịch của từ 烹茗 trong tiếng Việt

烹茗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹茗 (Động từ)

pēng míng
01

Nấu hoặc pha trà (hành động chế biến trà để uống); Hán Việt: 'phanh minh'(phông: = nấu, = trà)

煮茶或沏茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹茗

pēng

míng

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép