Bản dịch của từ 烹采 trong tiếng Việt

烹采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹采 (Động từ)

pēng cǎi
01

Khai thác và luyện chế khoáng sản (khai mỏ rồi tinh luyện quặng)

谓矿产的开采冶炼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹采

pēng

cǎi

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
采买
采任
采伐
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép