Bản dịch của từ 烹金 trong tiếng Việt

烹金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹金 (Động từ)

pēng jīn
01

Nấu luyện kim loại; tinh luyện,冶炼金属如炼金属提纯金属) — Hán Việt: bưng/đương ''(nấu) + ''(vàng/kim) để nhớ như 'nấu chảy kim loại'.

冶金,炼金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹金

pēng

jīn

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép