Bản dịch của từ 烹饪用杏仁浆 trong tiếng Việt

烹饪用杏仁浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹饪用杏仁浆 (Danh từ)

pēng rèn yòng xìng rén jiāng
01

Sữa hạnh nhân dùng cho mục đích nấu ăn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹饪用杏仁浆

pēng

rèn

yòng

xìng

rén

jiāng

烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép