Bản dịch của từ 烹饪网袋 trong tiếng Việt

烹饪网袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹饪网袋 (Danh từ)

pēng rèn wǎng dài
01

Túi lưới dùng trong nấu nướng; trừ loại dùng; cho lò vi sóng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹饪网袋

pēng

rèn

wǎng

dài

烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép