Bản dịch của từ 烹鬺 trong tiếng Việt

烹鬺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹鬺 (Động từ)

pēng shāng
01

Nấu, chế biến bằng cách ninh/đun; thường chỉ việc nấu lễ vật (thịt để dâng cúng) trong tế lễ.

烹煮。特指烹煮牲牢而祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹鬺

pēng

shāng

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
鬺亨
鬺烹
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép