Bản dịch của từ 烹龙煮凤 trong tiếng Việt

烹龙煮凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

烹龙煮凤 (Tính từ)

pēng lóng zhǔ fèng
01

Nấu rồng nấu phượng; thức ăn quý hiếm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烹龙煮凤

pēng

lóng

zhǔ

fèng

Các từ liên quan

烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
烹
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
亨, 𨢶, 𩱋, 𤈽
Hình thái radical:
⿱,亨,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép