Bản dịch của từ 烽火树 trong tiếng Việt
烽火树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
烽火树 (Danh từ)
【fēng huǒ shù】
01
Cây san hô, một loại cây thường dùng trong trang trí.
珊瑚树的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽火树
fēng
烽
huǒ
火
shù
树
Các từ liên quan
烽候
烽区
烽台
烽堠
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘴
蠭
风
琒
峰
碸
仹
偑
沣
風
堼
鋒
㷜
爃
燚
烞
烕
炊
爘
煬
㶺
炈
煸
灳
崥
㹿
𠋐
斍
菹
𠋎
㸾
惮
偧
淙
𠋒
㞆
烽火
烽燧
烽烟
息烽
烽子
烽火台
息烽县
烽烟四起
烽火连天
烽火四起
